呆瓜

dāi guā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. idiot
  2. 2. fool

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你个 呆瓜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2254296)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 呆瓜