Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

告捷

gào jié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to win
  2. 2. to be victorious
  3. 3. to report a victory

Từ cấu thành 告捷