Bỏ qua đến nội dung

jié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Séc
  2. 2. Cộng hòa Séc
  3. 3. thắng lợi
  4. 4. chiến thắng
  5. 5. nhanh
  6. 6. nhanh nhẹn
  7. 7. nhanh chóng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
徑。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 349759)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 捷

便捷
biàn jié

tiện lợi và nhanh chóng

快捷
kuài jié

nhanh chóng

敏捷
mǐn jié

nhanh nhẹn

便捷化
biàn jié huà

tạo thuận tiện

保时捷
bǎo shí jié

Porsche

出师未捷身先死
chū shī wèi jié shēn xiān sǐ

chưa thành công đã qua đời

别赫捷列夫
bié hè jié liè fū

Bekhterev, Vladimir Mikhailovich (1857-1927), nhà thần kinh học và tâm thần học người Nga

台北捷运
tái běi jié yùn

Hệ thống đường sắt đô thị Đài Bắc

告捷
gào jié

báo thắng

报捷
bào jié

báo tin thắng lợi

大众捷运
dà zhòng jié yùn

đường sắt đô thị khối lượng lớn (MRT)

安捷伦科技
ān jié lún kē jì

Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)

平型关大捷
píng xíng guān dà jié

Chiến thắng lớn tại ải Bình Hình, trận phục kích quân Nhật của lực lượng Cộng sản ngày 25 tháng 9 năm 1937 tại Bình Hình Quan

快捷方式
kuài jié fāng shì

(máy tính) lối tắt

快捷键
kuài jié jiàn

phím tắt (máy tính)

思维敏捷
sī wéi mǐn jié

nhanh trí

思路敏捷
sī lù mǐn jié

nhanh trí

捷克
jié kè

Séc

捷克人
jié kè rén

người Séc

捷克共和国
jié kè gòng hé guó

Cộng hòa Séc

捷克斯洛伐克
jié kè sī luò fá kè

Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)

捷克语
jié kè yǔ

tiếng Séc

捷兔
jié tù

Câu lạc bộ chạy bộ Hash House Harriers (câu lạc bộ chạy bộ quốc tế)

捷报
jié bào

tin thắng trận

捷报频传
jié bào pín chuán

tin thắng trận liên tiếp dồn dập

捷安特
jié ān tè

Giant Manufacturing, nhà sản xuất xe đạp Đài Loan

捷径
jié jìng

đường tắt

捷尔任斯克
jié ěr rèn sī kè

Dzerzhinsk, thành phố của Nga

捷尔梅兹
jié ěr méi zī

Termez, thành phố ở đông nam Uzbekistan

捷语
jié yǔ

tiếng Séc

捷豹
jié bào

Jaguar (thương hiệu xe hơi)

捷足先登
jié zú xiān dēng

kẻ nhanh chân leo lên trước (thành ngữ)

捷运
jié yùn

tàu điện ngầm

捷达
jié dá

Jetta (xe do Volkswagen sản xuất)

捷达航空货运
jié dá háng kōng huò yùn

Hãng hàng không vận tải hàng hóa Jett8 (có trụ sở tại Singapore)

斯捷潘
sī jié pān

Stepan hoặc Stefan (tên người)

爽捷
shuǎng jié

một cách sẵn sàng

直捷
zhí jié

trực tiếp

矫捷
jiǎo jié

nhanh nhẹn và mạnh mẽ

终南捷径
zhōng nán jié jìng

con đường tắt núi Chung Nam (thành ngữ)

叶卡捷琳堡
yè kǎ jié lín bǎo

Yekaterinburg (thành phố của Nga)

叶卡捷琳娜
yè kǎ jié lín nà

Yekaterina hoặc Ekaterina (tên người)

身手敏捷
shēn shǒu mǐn jié

nhanh nhẹn; lanh lợi

轻捷
qīng jié

nhanh nhẹn

迅捷
xùn jié

nhanh nhẹn

门捷列夫
mén jié liè fū

Dmitri Ivanovich Mendeleev (1834-1907), nhà hóa học người Nga đã giới thiệu bảng tuần hoàn

首战告捷
shǒu zhàn gào jié

thắng trận đầu