Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thông báo
- 2. báo cáo
- 3. cho biết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
告知后接直接宾语再加第二宾语或小句,如‘告知他会议延期’,少用为‘告知于他’;避免与‘告诉’混用当需要正式语气。
Formality
告知多用于书面语或正式通知,口语中常用告诉或通知。
Câu ví dụ
Hiển thị 2请 告知 您的决定。
Please inform us of your decision.
湯姆離開時,我會 告知 您。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.