告诉
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. nói cho biết
- 2. thông báo
- 3. cho biết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
告诉 commonly pairs with 消息 (news) or 秘密 (secret). E.g., 告诉你一个秘密 (tell you a secret).
Common mistakes
告诉 is a transitive verb that always takes an object. Avoid using it without specifying who is being told. For example, '我告诉了他' (I told him) is correct, but '我告诉了' is incomplete.
Câu ví dụ
Hiển thị 5请 告诉 我事情的细节。
他 告诉 我成功的秘诀。
请你 告诉 我真相。
请 告诉 我你的地址。
请 告诉 我您的年龄。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.