呜呼
wū hū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. alas
- 2. alack
- 3. welladay
- 4. wellaway
- 5. to die
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.