周传瑛
zhōu chuán yīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Zhou Chuanying (1912-1988), Kunqu 崑曲|昆曲[kūn qǔ] opera actor
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.