Bỏ qua đến nội dung

周到

zhōu dào
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chu đáo
  2. 2. tận tâm
  3. 3. tỉ mỉ

Usage notes

Collocations

常用搭配有“服务周到”“考虑周到”,多用于形容人的行为、安排或照顾。

Common mistakes

不要将“周到”与“周全”混淆:“周到”偏重照顾入微,“周全”偏重全面没有遗漏。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对客人的招待非常 周到
His hospitality toward the guests was very attentive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.