周到
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. chu đáo
- 2. tỉ mỉ
- 3. chú ý
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
周到 describes actions or preparations, not a person's inherent character. To describe a person's nature, use 体贴 or 细心.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对客人的照顾非常 周到 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.