Bỏ qua đến nội dung

周围

zhōu wéi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xung quanh
  2. 2. khu vực xung quanh
  3. 3. vùng xung quanh

Usage notes

Collocations

常与“在…周围”结构搭配,表示“在某物的四周”。

Common mistakes

“周围”不可作形容词,不像英语“surrounding”可修饰名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
学校 周围 有很多树。
There are many trees around the school.
他对 周围 的一切感到麻木。
He feels numb to everything around him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.