Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xung quanh
- 2. khu vực xung quanh
- 3. vùng xung quanh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“在…周围”结构搭配,表示“在某物的四周”。
Common mistakes
“周围”不可作形容词,不像英语“surrounding”可修饰名词。
Câu ví dụ
Hiển thị 2学校 周围 有很多树。
There are many trees around the school.
他对 周围 的一切感到麻木。
He feels numb to everything around him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.