Bỏ qua đến nội dung

wéi
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bao quanh
  2. 2. bao ve
  3. 3. bao quanh bo

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们 坐在一起聊天。
我想学 棋。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1691662)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 围

包围
bāo wéi

bao vây

周围
zhōu wéi

xung quanh

围巾
wéi jīn

khăn quàng

围墙
wéi qiáng

bức tường bao quanh

围绕
wéi rào

xoay quanh

氛围
fēn wéi

không khí

范围
fàn wéi

phạm vi

解围
jiě wéi

giải vây

入围
rù wéi

lọt vào vòng chung kết

入围者
rù wéi zhě

người lọt vào vòng chung kết

反围剿
fǎn wéi jiǎo

phản vây tiễu

合围
hé wéi

bao vây

周围性眩晕
zhōu wéi xìng xuàn yùn

chóng mặt ngoại biên

四围
sì wéi

xung quanh

围住
wéi zhù

bao vây

围兜
wéi dōu

yếm

围剿
wéi jiǎo

vây tiễu

围嘴
wéi zuǐ

yếm

围困
wéi kùn

bao vây

围坐
wéi zuò

ngồi vây quanh

围城
wéi chéng

thành bị vây

围城打援
wéi chéng dǎ yuán

vây thành đánh viện

围堰
wéi yàn

đê quây

围场
wéi chǎng

chuồng lợn

围场满族蒙古族自治县
wéi chǎng mǎn zú měng gǔ zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mãn tộc Mông Cổ Vây Trường

围场县
wéi chǎng xiàn

huyện tự trị Mãn Châu và Mông Cổ Weichang

围堵
wéi dǔ

phong tỏa

围垦
wéi kěn

quai đê lấn biển

围捕
wéi bǔ

vây bắt

围击
wéi jī

bao vây

围拢
wéi lǒng

vây quanh

围攻
wéi gōng

bao vây

围棋
wéi qí

cờ vây

围标
wéi biāo

thông đồng dàn xếp giá thầu

围栏
wéi lán

hàng rào

围殴
wéi ōu

vây đánh

围产
wéi chǎn

chu sinh

围产期
wéi chǎn qī

thời kỳ chu sinh

围篱
wéi lí

hàng rào

围网
wéi wǎng

lưới vây

围脖
wéi bó

khăn quàng cổ

围裙
wéi qún

tạp dề

围观
wéi guān

đứng xem vây quanh

围护
wéi hù

bảo vệ từ mọi phía

围护结构
wéi hù jié gòu

vỏ bao che công trình

围起
wéi qǐ

bao quanh

围魏救赵
wéi wèi jiù zhào

vây Ngụy cứu Triệu

壮围
zhuàng wéi

Zhuangwei (Chuangwei), huyện ở huyện Yilan, Đài Loan

壮围乡
zhuàng wéi xiāng

Zhuangwei (Chuangwei) hương, huyện ở huyện Yilan, Đài Loan

外围
wài wéi

xung quanh

大范围
dà fàn wéi

quy mô lớn

小范围
xiǎo fàn wéi

quy mô nhỏ

授权范围
shòu quán fàn wéi

phạm vi thẩm quyền

柏林围墙
bó lín wéi qiáng

Bức tường Berlin

杀出重围
shā chū chóng wéi

phá vây thoát ra

海涂围垦
hǎi tú wéi kěn

khai hoang đất bãi triều

深海围网
shēn hǎi wéi wǎng

lưới vây biển sâu (đánh bắt cá)

环围
huán wéi

bao quanh

突围
tū wéi

phá vây

胸围
xiōng wéi

số đo vòng ngực

腰围
yāo wéi

số đo vòng eo

臀围
tún wéi

số đo vòng mông

重围
chóng wéi

vây chặt lại

防毒围裙
fáng dú wéi qún

tạp dề bảo hộ