Bỏ qua đến nội dung

周密

zhōu mì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ lưỡng
  2. 2. chú ý
  3. 3. chỉn chu

Usage notes

Collocations

“周密”通常修饰计划、思考、分析、安排等抽象事物,如“周密计划”“周密思考”,一般不用于形容人的性格。

Common mistakes

不要将“周密”用于服务态度,指服务细心周到应该用“周到”,如“服务周到”,不用“周密”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他制定了 周密 的计划。
He made a thorough plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.