Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỷ niệm
- 2. năm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Formality
“周年”本身中性,但搭配“庆”或“纪念”等正式度不同:“周年庆”偏口语商业,“周年纪念”更正式。