Bỏ qua đến nội dung

周年

zhōu nián
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỷ niệm
  2. 2. năm

Usage notes

Formality

“周年”本身中性,但搭配“庆”或“纪念”等正式度不同:“周年庆”偏口语商业,“周年纪念”更正式。