Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó khăn
- 2. trắc trở
- 3. vất vả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘费’搭配,‘费周折’表示经历许多麻烦和困难。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事费了很多 周折 才办成。
This matter took a lot of twists and turns to accomplish.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.