Bỏ qua đến nội dung

周转

zhōu zhuǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luân chuyển
  2. 2. xoay vòng
  3. 3. chuyển động

Usage notes

Collocations

常与“资金”、“商品”、“库存”等搭配使用,如“资金周转困难”。

Common mistakes

“周转”常用于经济或资金流动,不能用于物体旋转(如轮子周转)。物体旋转用“转动”或“旋转”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司需要足够的资金来 周转
The company needs sufficient funds for cash flow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.