Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luân chuyển
- 2. xoay vòng
- 3. chuyển động
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“资金”、“商品”、“库存”等搭配使用,如“资金周转困难”。
Common mistakes
“周转”常用于经济或资金流动,不能用于物体旋转(如轮子周转)。物体旋转用“转动”或“旋转”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司需要足够的资金来 周转 。
The company needs sufficient funds for cash flow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.