Bỏ qua đến nội dung

周边

zhōu biān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xung quanh
  2. 2. ven
  3. 3. khu vực xung quanh

Usage notes

Formality

Often used in formal contexts, such as in technical descriptions (e.g., 周边环境 'surrounding environment'), unlike 周围 which is neutral.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校 周边 有很多餐厅。
There are many restaurants around the school.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.