周边
zhōu biān
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. periphery
- 2. rim
- 3. surroundings
- 4. all around
- 5. perimeter
- 6. peripheral (computing)
- 7. spin-offs