周边
zhōu biān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xung quanh
- 2. ven
- 3. khu vực xung quanh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
Often used in formal contexts, such as in technical descriptions (e.g., 周边环境 'surrounding environment'), unlike 周围 which is neutral.
Câu ví dụ
Hiển thị 1学校 周边 有很多餐厅。
There are many restaurants around the school.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.