呱呱坠地
gū gū zhuì dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of a baby) to be born
- 2. Taiwan pr. [wā wā zhuì dì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.