Bỏ qua đến nội dung

zhuì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rơi
  2. 2. đổ
  3. 3. trụi

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Common mistakes

不要与‘堕’混淆,‘堕落’指道德败坏,而‘坠’强调物理掉落。

Formality

坠常用于书面语或正式语境,如‘坠入爱河’;口语中多用‘掉’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
苹果从树上 下。
The apple fell from the tree.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.