味蕾

wèi lěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. taste bud(s)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
味蕾 很有用。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2199711)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 味蕾