Bỏ qua đến nội dung

呻吟

shēn yín
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rên rỉ
  2. 2. than van
  3. 3. mo

Usage notes

Formality

呻吟可用于正式和非正式语境,但在文学作品中更常见,口语中可能用“哼哼”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
病人躺在床上不停地 呻吟
The patient lay in bed moaning incessantly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 呻吟