呻吟
shēn yín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rên rỉ
- 2. than van
- 3. mo
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Formality
呻吟可用于正式和非正式语境,但在文学作品中更常见,口语中可能用“哼哼”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1病人躺在床上不停地 呻吟 。
The patient lay in bed moaning incessantly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.