Bỏ qua đến nội dung

呼吸

hū xī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hít thở
  2. 2. thở

Usage notes

Collocations

深呼吸 is the common phrase for 'take a deep breath', not 深地呼吸.

Common mistakes

呼吸 is intransitive; you cannot 呼吸 something directly. Use 呼吸空气, not 呼吸新鲜空气 as a single object without a preposition in formal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 呼吸 变得短促。
His breathing became short and rapid.
请慢慢 呼吸
Please breathe slowly.
請深 呼吸
Nguồn: Tatoeba.org (ID 842307)
呼吸 困難。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6109345)
他在 呼吸 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 772142)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.