Bỏ qua đến nội dung

密闭式循环再呼吸水肺系统

mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. closed-circuit rebreather scuba (diving)