Bỏ qua đến nội dung

命名

mìng míng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt tên
  2. 2. đặt tên cho
  3. 3. đặt tên là

Usage notes

Common mistakes

「命名」較正式,勿與「名字」混淆。「命名」是動作,「名字」是名詞。錯誤例句:「我命名叫小明。」

Formality

「命名」多用於正式場合或書面語,如為建築物、獎項或新物種命名。日常為小孩取名常用「取名字」或「起名」。

Từ cấu thành 命名