Bỏ qua đến nội dung

命运

mìng yùn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. số phận
  2. 2. định mệnh
  3. 3. vận mệnh

Usage notes

Collocations

常用搭配:命运的安排 (arrangement of fate)、改变命运 (change one's destiny)。

Common mistakes

不要混淆“命运”和“运气”。“命运”是总体的人生轨迹,“运气”是短期的运气。Do not confuse 命运 (overall destiny) with 运气 (short-term luck).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们要建设人类 命运 共同体。
We need to build a community with a shared future for mankind.
每个人都想改变自己的 命运
Everyone wants to change their own destiny.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 命运