Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

咄咄

duō duō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cluck one's tongue
  2. 2. tut-tut

Từ cấu thành 咄咄