Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

咄咄逼人

duō duō bī rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. overbearing
  2. 2. forceful
  3. 3. aggressive
  4. 4. menacing
  5. 5. imperious