Bỏ qua đến nội dung

和尚打伞

hé shang dǎ sǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 和尚打傘,無法無天|和尚打伞,无法无天[hé shang dǎ sǎn , wú fǎ wú tiān]