Bỏ qua đến nội dung

和睦

hé mù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hòa thuận
  2. 2. thân thiện
  3. 3. hài hòa

Usage notes

Collocations

常与“家庭”“关系”“相处”等词搭配,如“家庭和睦”“和睦相处”。

Common mistakes

注意“和睦”与“和平”的区别:“和睦”侧重人际关系融洽,“和平”侧重没有战争或冲突的状态。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们一家人很 和睦
Their family is very harmonious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.