Bỏ qua đến nội dung

和蔼

hé ǎi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thân thiện
  2. 2. lành
  3. 3. vui vẻ

Usage notes

Collocations

和蔼常与“可亲”连用,构成“和蔼可亲”,用来形容长辈或上级的亲切态度,不能用来形容平辈或晚辈。

Common mistakes

不要将“和蔼”与“和煦”混淆:“和蔼”用于人的态度,“和煦”用于阳光或气候的温暖。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那位老人总是很 和蔼
That old man is always very kind.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.