Bỏ qua đến nội dung

和谐

hé xié
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hòa hợp
  2. 2. hài hòa
  3. 3. bình hòa

Usage notes

Cultural notes

“和谐”在当代中文语境中有时被用作网络审查的委婉语,需注意使用场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们应该营造一个 和谐 的环境。
We should create a harmonious environment.
这个社区的环境很 和谐
The environment of this community is very harmonious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.