咏春
yǒng chūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Wing Chun
- 2. same as 詠春拳|咏春拳[yǒng chūn quán]
- 3. Yongchun - \Singing Spring Fist\ (Chinese martial art)