Bỏ qua đến nội dung

咖啡因

kā fēi yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. caffeine (loanword)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
咖啡因 会刺激你的神经系统。
Caffeine will stimulate your nervous system.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.