咖啡店
kā fēi diàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. café
- 2. coffee shop
Câu ví dụ
Hiển thị 2他们在 咖啡店 里愉快地交谈。
They chatted happily in the coffee shop.
我每天路过那家 咖啡店 。
I pass by that coffee shop every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.