Bỏ qua đến nội dung

liē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. see 咧咧[liē liē]

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes