Bỏ qua đến nội dung

咬牙切齿

yǎo yá qiè chǐ
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cắn răng nghiến lợi
  2. 2. nghiến răng
  3. 3. cắn răng

Usage notes

Common mistakes

咬牙切齿 is only used for extreme anger, not for determination or effort (unlike 咬紧牙关).

Formality

Common in both spoken and written Chinese, but retains an idiomatic flavor.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他气得 咬牙切齿
He was so angry that he gnashed his teeth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.