咽喉
yān hóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. họng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
咽喉 can be used figuratively for a strategic passage, as in 咽喉要地 (strategic choke point).
Formality
咽喉 is slightly formal; in daily conversation, 嗓子 or 喉咙 is more common.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我今天 咽喉 有点痛。
My throat is a bit sore today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.