Bỏ qua đến nội dung

咽喉

yān hóu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. họng

Usage notes

Collocations

咽喉 can be used figuratively for a strategic passage, as in 咽喉要地 (strategic choke point).

Formality

咽喉 is slightly formal; in daily conversation, 嗓子 or 喉咙 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我今天 咽喉 有点痛。
My throat is a bit sore today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.