Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

咽鼓管

yān gǔ guǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Eustachian tube (linking the pharynx 咽[yān] to the tympanic cavity 鼓室[gǔ shì] of the middle ear)
  2. 2. auditory tube