Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

哀怨

āi yuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grief
  2. 2. resentment
  3. 3. aggrieved
  4. 4. plaintive