Bỏ qua đến nội dung

品位

pǐn wèi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạng
  2. 2. đẳng cấp
  3. 3. chất lượng

Usage notes

Common mistakes

品位常被误写为“品味”,前者指等级或鉴赏力,后者指品尝或感受。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的穿着很有 品位
Her attire shows good taste.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.