品位
pǐn wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạng
- 2. đẳng cấp
- 3. chất lượng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
品位常被误写为“品味”,前者指等级或鉴赏力,后者指品尝或感受。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的穿着很有 品位 。
Her attire shows good taste.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.