Bỏ qua đến nội dung

pǐn
HSK 3.0 Cấp 5 Suffix Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm
  2. 2. hàng hóa
  3. 3. loại

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆喜歡 Apple 產
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13166995)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 品

乳制品
rǔ zhì pǐn

sản phẩm sữa

人品
rén pǐn

đạo đức

作品
zuò pǐn

tác phẩm

品位
pǐn wèi

hạng

品尝
pǐn cháng

thử nếm

品德
pǐn dé

đạo đức

品牌
pǐn pái

thương hiệu

品种
pǐn zhǒng

giống

品行
pǐn xíng

hành vi

品质
pǐn zhì

chất lượng

商品
shāng pǐn

hàng hóa

小品
xiǎo pǐn

tác phẩm nhỏ

工艺品
gōng yì pǐn

đồ thủ công

废品
fèi pǐn

vật phế liệu

成品
chéng pǐn

sản phẩm thành phẩm

日用品
rì yòng pǐn

vật dụng hàng ngày

样品
yàng pǐn

mẫu

次品
cì pǐn

sản phẩm kém chất lượng

毒品
dú pǐn

ma túy

水产品
shuǐ chǎn pǐn

sản phẩm thủy sản

物品
wù pǐn

vật dụng

奖品
jiǎng pǐn

giải thưởng

产品
chǎn pǐn

sản phẩm

用品
yòng pǐn

sản phẩm

礼品
lǐ pǐn

quà

精品
jīng pǐn

sản phẩm cao cấp

藏品
cáng pǐn

đồ sưu tầm

药品
yào pǐn

thuốc

制品
zhì pǐn

sản phẩm

豆制品
dòu zhì pǐn

sản phẩm từ đậu

农产品
nóng chǎn pǐn

sản phẩm nông nghiệp

食品
shí pǐn

thực phẩm

一品锅
yī pǐn guō

nồi nhất phẩm

一品
yī pǐn

hạng nhất

一品红
yī pǐn hóng

trạng nguyên

三无产品
sān wú chǎn pǐn

sản phẩm ba không

上品
shàng pǐn

thượng phẩm

主品牌
zhǔ pǐn pái

thương hiệu chính

主打品牌
zhǔ dǎ pǐn pái

thương hiệu chủ lực

乳品
rǔ pǐn

sản phẩm từ sữa

仿冒品
fǎng mào pǐn

hàng giả

仿制品
fǎng zhì pǐn

hàng giả

供品
gòng pǐn

đồ cúng

供应品
gōng yìng pǐn

vật tư cung cấp

信贷衍生产品
xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn

công cụ phái sinh tín dụng

值得品味
zhí de pǐn wèi

đáng để thưởng thức

假冒品
jiǎ mào pǐn

hàng giả

健康食品
jiàn kāng shí pǐn

thực phẩm tốt cho sức khỏe

伪造品
wěi zào pǐn

hàng giả

备品
bèi pǐn

phụ tùng dự trữ

冰品
bīng pǐn

món tráng miệng đông lạnh

出口商品
chū kǒu shāng pǐn

hàng xuất khẩu

出口产品
chū kǒu chǎn pǐn

sản phẩm xuất khẩu

出品
chū pǐn

sản phẩm

出品人
chū pǐn rén

nhà sản xuất phim

制成品
zhì chéng pǐn

thành phẩm

刺绣品
cì xiù pǐn

đồ thêu

副品
fù pǐn

phẩm phụ

副产品
fù chǎn pǐn

sản phẩm phụ

副食品
fù shí pǐn

thực phẩm phụ

化妆品
huà zhuāng pǐn

mỹ phẩm

化学品
huà xué pǐn

hóa chất

半成品
bàn chéng pǐn

bán thành phẩm

印刷品
yìn shuā pǐn

ấn phẩm

危险品
wēi xiǎn pǐn

hàng nguy hiểm

周边商品
zhōu biān shāng pǐn

hàng hóa phụ trợ

品保
pǐn bǎo

đảm bảo chất lượng

品名
pǐn míng

tên sản phẩm

品味
pǐn wèi

nếm thử; thưởng thức

品味生活
pǐn wèi shēng huó

thưởng thức cuộc sống

品学
pǐn xué

phẩm hạnh và học vấn

品学兼优
pǐn xué jiān yōu

học giỏi, đức tốt

品客
pǐn kè

Pringles (thương hiệu snack)

品川
pǐn chuān

sông Shinagawa

品川区
pǐn chuān qū

quận Shinagawa

品性
pǐn xìng

phẩm tính

品族
pǐn zú

chủng

品月
pǐn yuè

xanh nhạt

品服
pǐn fú

phẩm phục

品格
pǐn gé

phẩm cách

品目
pǐn mù

mặt hàng

品相
pǐn xiàng

phẩm tướng

品第
pǐn dì

phẩm cấp

品等
pǐn děng

phẩm cấp

品管
pǐn guǎn

kiểm soát chất lượng

品节
pǐn jié

phẩm hạnh

品红
pǐn hóng

màu đỏ tía

品级
pǐn jí

phẩm cấp

品绿
pǐn lǜ

xanh lục nhạt

品系
pǐn xì

dòng (giống loài)

品脱
pǐn tuō

pint (đơn vị dung tích, khoảng 0,47 lít)

品色
pǐn sè

loại

品茗
pǐn míng

thưởng trà

品茶
pǐn chá

thưởng trà

品蓝
pǐn lán

xanh lam phớt hồng

品评
pǐn píng

đánh giá

品议
pǐn yì

phẩm nghị

品貌
pǐn mào

phẩm hạnh và dung mạo

品趣志
pǐn qù zhì

Pinterest

品达
pǐn dá

Pindar

品酒
pǐn jiǔ

nếm rượu

品鉴
pǐn jiàn

thẩm định

品头论足
pǐn tóu lùn zú

bình phẩm đầu này chân nọ

品题
pǐn tí

đánh giá

品类
pǐn lèi

chủng loại

品丽珠
pǐn lì zhū

Cabernet Franc (giống nho)

商品价值
shāng pǐn jià zhí

giá trị hàng hóa

商品化
shāng pǐn huà

thương phẩm hóa

商品粮
shāng pǐn liáng

lương thực hàng hóa

商品经济
shāng pǐn jīng jì

kinh tế hàng hóa

国家军品贸易局
guó jiā jūn pǐn mào yì jú

Cục Thương mại Sản phẩm Quân sự Nhà nước

国家军品贸易管理委员会
guó jiā jūn pǐn mào yì guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Nhà nước về Thương mại Sản phẩm Quân sự

国家食品药品监督管理局
guó jiā shí pǐn yào pǐn jiān dū guǎn lǐ jú

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Nhà nước

垃圾食品
lā jī shí pǐn

đồ ăn vặt

奢侈品
shē chǐ pǐn

hàng xa xỉ

奶品
nǎi pǐn

sản phẩm từ sữa

奶制品
nǎi zhì pǐn

sản phẩm từ sữa

妙品
miào pǐn

tác phẩm nghệ thuật tuyệt tác

专利药品
zhuān lì yào pǐn

thuốc độc quyền

展品
zhǎn pǐn

hiện vật trưng bày

工业品
gōng yè pǐn

hàng công nghiệp

常用品
cháng yòng pǐn

đồ dùng hàng ngày

废品收购站
fèi pǐn shōu gòu zhàn

trạm thu mua phế liệu

必需品
bì xū pǐn

vật cần thiết

情趣用品
qíng qù yòng pǐn

sản phẩm dành cho người lớn

成品油
chéng pǐn yóu

dầu tinh chế

战利品
zhàn lì pǐn

chiến lợi phẩm

承销品
chéng xiāo pǐn

hàng ký gửi

抵押品
dǐ yā pǐn

vật thế chấp

拳头产品
quán tou chǎn pǐn

sản phẩm cạnh tranh

损耗品
sǔn hào pǐn

vật tư tiêu hao

拟阿拖品药物
nǐ ā tuō pǐn yào wù

thuốc giống atropine

文艺作品
wén yì zuò pǐn

tác phẩm văn học

新产品
xīn chǎn pǐn

sản phẩm mới

新产品推介会
xīn chǎn pǐn tuī jiè huì

sự kiện ra mắt sản phẩm mới

易燃物品
yì rán wù pǐn

vật dễ cháy

替代品
tì dài pǐn

vật thay thế

末名奖品
mò míng jiǎng pǐn

giải khuyến khích

果品
guǒ pǐn

trái cây

极品
jí pǐn

chất lượng tốt nhất

模仿品
mó fǎng pǐn

sản phẩm bắt chước

正品
zhèng pǐn

hàng chính hãng

残品
cán pǐn

hàng lỗi

残次品
cán cì pǐn

hàng lỗi

母乳代用品
mǔ rǔ dài yòng pǐn

sản phẩm thay thế sữa mẹ

沐浴用品
mù yù yòng pǐn

sản phẩm tắm gội

没品
méi pǐn

thiếu đẳng cấp

没有品味
méi yǒu pǐn wèi

vô vị

消费品
xiāo fèi pǐn

hàng tiêu dùng

滋补品
zī bǔ pǐn

thuốc bổ

乌洛托品
wū luò tuō pǐn

hexamine (CH2)6N4

无品
wú pǐn

không phím (nhạc cụ dây)

煎炸食品
jiān zhá shí pǐn

đồ chiên rán

热卖品
rè mài pǐn

mặt hàng bán chạy

营养品
yíng yǎng pǐn

chất dinh dưỡng

牺牲品
xī shēng pǐn

vật hiến tế

珍品
zhēn pǐn

vật quý giá

甜品
tián pǐn

món tráng miệng

生活必需品
shēng huó bì xū pǐn

nhu yếu phẩm của cuộc sống

生物制品
shēng wù zhì pǐn

chế phẩm sinh học

产品结构
chǎn pǐn jié gòu

cơ cấu sản phẩm

产品经理
chǎn pǐn jīng lǐ

quản lý sản phẩm

畜产品
xù chǎn pǐn

sản phẩm chăn nuôi

皮制品
pí zhì pǐn

đồ da

盲品
máng pǐn

nếm thử mù

矮杆品种
ǎi gǎn pǐn zhǒng

giống lùn thân

石油换食品项目
shí yóu huàn shí pǐn xiàng mù

Chương trình Dầu mỏ đổi lương thực

祭品
jì pǐn

đồ cúng

禁品
jìn pǐn

hàng cấm

福利品
fú lì pǐn

hàng phục hồi hoặc hàng trưng bày

竞品
jìng pǐn

sản phẩm cạnh tranh

竞争产品
jìng zhēng chǎn pǐn

sản phẩm cạnh tranh

粗劣作品
cū liè zuò pǐn

kitsch

精品店
jīng pǐn diàn

cửa hàng thời trang cao cấp

纪念品
jì niàn pǐn

đồ lưu niệm

纯品
chún pǐn

tinh khiết

纸包饮品
zhǐ bāo yǐn pǐn

hộp nước uống bằng giấy

纸品
zhǐ pǐn

sản phẩm giấy

纺织品
fǎng zhī pǐn

hàng dệt

细细品味
xì xì pǐn wèi

thưởng thức một cách tỉ mỉ

绝品
jué pǐn

tuyệt phẩm

丝织品
sī zhī pǐn

hàng dệt bằng tơ lụa hoặc rayon

绿色食品
lǜ sè shí pǐn

thực phẩm sạch, không pha tạp

编织品
biān zhī pǐn

hàng dệt

织品
zhī pǐn

hàng dệt

美术品
měi shù pǐn

tác phẩm nghệ thuật

耐用品
nài yòng pǐn

hàng hóa bền

自有品牌
zì yǒu pǐn pái

nhãn hiệu riêng

舶来品
bó lái pǐn

hàng ngoại nhập

色情作品
sè qíng zuò pǐn

khiêu dâm

艺术品
yì shù pǐn

tác phẩm nghệ thuật

兰郑长成品油管道
lán zhèng cháng chéng pǐn yóu guǎn dào

đường ống dẫn dầu thành phẩm Lan Châu - Trịnh Châu - Trường Sa

蛋品
dàn pǐn

sản phẩm trứng

血制品
xuè zhì pǐn

chế phẩm máu

衍生产品
yǎn shēng chǎn pǐn

sản phẩm phái sinh

补充品
bǔ chōng pǐn

sản phẩm bổ sung

补品
bǔ pǐn

thuốc bổ

补给品
bǔ jǐ pǐn

vật tư cung cấp

装饰品
zhuāng shì pǐn

đồ trang trí

复制品
fù zhì pǐn

bản sao