Bỏ qua đến nội dung

品尝

pǐn cháng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thử nếm
  2. 2. nếm thử
  3. 3. thử ăn

Usage notes

Collocations

品尝 is most commonly used with food and drink nouns, e.g., 品尝美食 (taste delicious food) or 品尝咖啡 (sample coffee).

Common mistakes

Do not use 品尝 for trying non-food items; use 尝试 instead. E.g., 尝试新方法 (try a new method), not 品尝新方法.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我想 品尝 当地的美食。
I want to taste the local cuisine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.