品质
pǐn zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chất lượng
- 2. đặc tính
- 3. phẩm chất
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 优良 or 优秀 to describe high quality, e.g., 品质优良.
Common mistakes
Do not use 品质 for the physical properties of materials; use 质量 or 性质 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司的产品 品质 很好。
This company's product quality is very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.