Bỏ qua đến nội dung

品质

pǐn zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất lượng
  2. 2. đặc tính
  3. 3. phẩm chất

Usage notes

Collocations

Often used with 优良 or 优秀 to describe high quality, e.g., 品质优良.

Common mistakes

Do not use 品质 for the physical properties of materials; use 质量 or 性质 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司的产品 品质 很好。
This company's product quality is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.