哇塞

wā sāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) wow!
  2. 2. also pr. [wā sēi]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
哇塞 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2748299)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.