哇
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. Wow!
- 2. tiếng trẻ khóc
- 3. tiếng ói
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2哇 ,你的中文说得真好!
哇 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 哇
Trung Java
dễ thương
tiếng khóc oa oa
xem 哇塞
chà quá!
Ôi trời!
hoan hô!
đảo Sumbawa, đảo của Indonesia ở phía đông Java
đảo Sumbawa, đảo của Indonesia nằm ở phía đông Java
Java (đảo của Indonesia)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo Java (Acridotheres javanicus)
đảo Java (đảo của Indonesia)
(loài chim ở Trung Quốc) cò lửa Java (Ardeola speciosa)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)
Tây Java, tỉnh của Indonesia