哈利·波特
hā lì · bō tè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Harry Potter, boy wizard in the novels by J.K. Rowling 羅琳|罗琳
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.