哈姆雷特
hā mǔ léi tè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hamlet (name)
- 2. the Tragedy of Hamlet, Prince of Denmark c. 1601 by William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚