Bỏ qua đến nội dung

哈姆雷特

hā mǔ léi tè
#18332

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hamlet (name)
  2. 2. the Tragedy of Hamlet, Prince of Denmark c. 1601 by William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚